Học lập trình

Bài giảng nhập môn lập trình: Câu lệnh điều kiện if / else

Tìm hiểu câu lệnh điều kiện if / else cho người mới học lập trình: điều kiện đúng/sai, elif, toán tử so sánh, kết hợp điều kiện và các lỗi thường gặp trong Python.

Xuất bản: 5 thg 6, 2026Cập nhật: 5 thg 6, 2026Thời gian đọc: 6 minLượt xem: 2
if elsecâu lệnh điều kiệnhọc lập trìnhPython cơ bảnngười mới bắt đầu

💡Điểm chính của bài viết

  • Tìm hiểu câu lệnh điều kiện if / else cho người mới học lập trình: điều kiện đúng/sai, elif, toán tử so sánh, kết hợp điều kiện và các lỗi thường gặp trong Python.

Ngày biên soạn: 05/06/2026
Đối tượng: Người chưa biết gì về lập trình
Mức độ: Rất cơ bản
Chủ đề chính: Câu lệnh điều kiện, if, else, điều kiện đúng/sai
Mục tiêu SEO/GEO: câu lệnh điều kiện là gì, if else là gì, học lập trình cho người mới, điều kiện trong lập trình

Mô tả ngắn

Bài này giải thích cách chương trình ra quyết định. Khi học lập trình, bạn sẽ gặp rất nhiều tình huống kiểu: nếu người dùng đủ tuổi thì cho phép đăng ký, nếu mật khẩu sai thì báo lỗi, nếu giỏ hàng rỗng thì không cho thanh toán. Tất cả những tình huống đó đều dùng tư duy điều kiện.

Trong lập trình, câu lệnh điều kiện phổ biến nhất là if / else.

1. Ý tưởng đời thường trước khi nhìn vào code

Ngoài đời, ta ra quyết định bằng câu “nếu... thì... nếu không... thì...”.

Ví dụ:

Ví dụ

Nếu trời mưa thì mang ô. Nếu không mưa thì không cần mang ô.

Hoặc:

Ví dụ

Nếu bạn đủ 18 tuổi thì được đăng ký. Nếu chưa đủ 18 tuổi thì không được đăng ký.

Máy tính cũng có thể làm việc theo cách gần giống như vậy. Nhưng máy tính cần điều kiện được viết rõ ràng hơn.

Ví dụ:

TEXT
Nếu tuổi >= 18 thì in ra "Đủ tuổi".
Nếu không thì in ra "Chưa đủ tuổi".

Đây chính là tư duy của if / else.

2. if là gì?

if nghĩa là nếu.

Trong lập trình, if dùng để kiểm tra một điều kiện. Nếu điều kiện đúng, chương trình chạy phần code bên trong if.

Ví dụ Python:

PYTHON
age = 18

if age >= 18:
    print("Đủ tuổi")

Cách đọc:

Ví dụ

Gán 18 cho biến age. Nếu age lớn hơn hoặc bằng 18, thì in ra "Đủ tuổi".

age18, điều kiện age >= 18 là đúng, nên chương trình sẽ in:

Ví dụ

Đủ tuổi

3. Điều kiện là gì?

Điều kiện là một câu hỏi mà máy tính có thể trả lời bằng đúng hoặc sai.

Ví dụ:

Điều kiệnÝ nghĩaKết quả nếu age = 18
age >= 18Tuổi có lớn hơn hoặc bằng 18 không?Đúng
age < 18Tuổi có nhỏ hơn 18 không?Sai
age == 18Tuổi có đúng bằng 18 không?Đúng
age != 18Tuổi có khác 18 không?Sai

Lưu ý quan trọng:

  • = thường dùng để gán giá trị.
  • == thường dùng để so sánh bằng.

Ví dụ:

PYTHON
age = 18

Nghĩa là gán 18 cho age.

PYTHON
age == 18

Nghĩa là kiểm tra xem age có bằng 18 không.

4. Hình minh họa

Sơ đồ if else cho người mới học lập trình
Sơ đồ if else cho người mới học lập trình

Nguồn hình ảnh: Sơ đồ PNG tự tạo cho bài giảng này, không sử dụng SVG.
Mục đích hình ảnh: Minh họa cách chương trình chọn một nhánh để chạy dựa trên kết quả đúng/sai của điều kiện.

5. else là gì?

else nghĩa là nếu không.

Nếu điều kiện trong if sai, chương trình sẽ chạy phần else.

Ví dụ:

PYTHON
age = 15

if age >= 18:
    print("Đủ tuổi")
else:
    print("Chưa đủ tuổi")

Cách đọc:

Ví dụ

Nếu age lớn hơn hoặc bằng 18, thì in "Đủ tuổi". Nếu không, thì in "Chưa đủ tuổi".

age15, điều kiện age >= 18 là sai, nên chương trình in:

Ví dụ

Chưa đủ tuổi

6. Chỉ một nhánh được chạy

Với if / else, thông thường chương trình chỉ chọn một trong hai nhánh.

Ví dụ:

PYTHON
is_raining = True

if is_raining:
    print("Mang ô")
else:
    print("Không cần mang ô")

Nếu is_rainingTrue, chương trình in:

Ví dụ

Mang ô

Phần else không chạy.

Nếu đổi thành:

PYTHON
is_raining = False

Chương trình in:

Ví dụ

Không cần mang ô

Phần if không chạy.

7. elif là gì?

elif có thể hiểu là nếu không, thử điều kiện khác.

Dùng elif khi có nhiều hơn hai lựa chọn.

Ví dụ xếp loại điểm:

PYTHON
score = 8

if score >= 9:
    print("Xuất sắc")
elif score >= 7:
    print("Khá")
elif score >= 5:
    print("Trung bình")
else:
    print("Cần cố gắng")

Cách chương trình kiểm tra:

TEXT
score >= 9? Sai.
score >= 7? Đúng.
In "Khá".
Dừng lại.

Kết quả:

Ví dụ

Khá

Điểm quan trọng: khi một điều kiện đã đúng, các nhánh sau thường không cần kiểm tra nữa.

8. Ví dụ dễ hiểu: kiểm tra mật khẩu

Giả sử mật khẩu đúng là "abc123".

PYTHON
password = "abc123"

if password == "abc123":
    print("Đăng nhập thành công")
else:
    print("Sai mật khẩu")

Nếu password đúng, chương trình in:

Ví dụ

Đăng nhập thành công

Nếu đổi thành:

PYTHON
password = "wrong"

Chương trình in:

Ví dụ

Sai mật khẩu

9. Ví dụ thực tế: kiểm tra giỏ hàng

PYTHON
cart_total = 0

if cart_total > 0:
    print("Cho phép thanh toán")
else:
    print("Giỏ hàng đang trống")

Cách đọc:

Ví dụ

Nếu tổng tiền giỏ hàng lớn hơn 0, cho phép thanh toán. Nếu không, báo giỏ hàng đang trống.

Kết quả:

Ví dụ

Giỏ hàng đang trống

10. Các toán tử so sánh thường gặp

Toán tửCách đọcVí dụ
>lớn hơnage > 18
<nhỏ hơnage < 18
>=lớn hơn hoặc bằngage >= 18
<=nhỏ hơn hoặc bằngage <= 18
==bằng nhauage == 18
!=khác nhauage != 18

Người mới học thường nhầm ===. Đây là lỗi rất phổ biến.

11. Kết hợp nhiều điều kiện

Bạn có thể kiểm tra nhiều điều kiện cùng lúc.

Ví dụ: người dùng chỉ được mua vé nếu đủ tuổi và có đủ tiền.

PYTHON
age = 20
money = 100000

if age >= 18 and money >= 50000:
    print("Được mua vé")
else:
    print("Không đủ điều kiện")

and nghĩa là . Cả hai điều kiện phải đúng.

TEXT
age >= 18        Đúng
money >= 50000   Đúng

Vì cả hai đều đúng, kết quả là:

Ví dụ

Được mua vé

Ví dụ khác với or:

PYTHON
is_member = False
has_coupon = True

if is_member or has_coupon:
    print("Được giảm giá")
else:
    print("Không được giảm giá")

or nghĩa là hoặc. Chỉ cần một điều kiện đúng là đủ.

has_couponTrue, chương trình in:

Ví dụ

Được giảm giá

12. Lỗi thường gặp của người mới

Lỗi 1: Nhầm = với ==

Sai trong nhiều ngôn ngữ:

PYTHON
if age = 18:
    print("Đúng 18 tuổi")

Đúng:

PYTHON
if age == 18:
    print("Đúng 18 tuổi")

= để gán. == để so sánh.

Lỗi 2: Quên dấu : trong Python

Sai:

PYTHON
if age >= 18
    print("Đủ tuổi")

Đúng:

PYTHON
if age >= 18:
    print("Đủ tuổi")

Trong Python, dòng if, elif, else thường cần dấu : ở cuối.

Lỗi 3: Thụt lề sai trong Python

Sai:

PYTHON
if age >= 18:
print("Đủ tuổi")

Đúng:

PYTHON
if age >= 18:
    print("Đủ tuổi")

Trong Python, thụt lề cho biết dòng code nào nằm bên trong if.

Lỗi 4: Điều kiện quá phức tạp

Người mới đôi khi viết một điều kiện quá dài:

PYTHON
if age >= 18 and money >= 50000 and is_active == True and country == "VN":
    print("Cho phép")

Có thể tách nhỏ để dễ hiểu hơn:

PYTHON
is_adult = age >= 18
has_enough_money = money >= 50000
is_valid_user = is_active == True
is_in_vietnam = country == "VN"

if is_adult and has_enough_money and is_valid_user and is_in_vietnam:
    print("Cho phép")

Cách này dài hơn, nhưng dễ đọc hơn cho người mới.

13. Cách tự đọc một đoạn if / else

Khi gặp code điều kiện, hãy tự hỏi theo 4 bước:

  1. Biến nào đang được kiểm tra?
  2. Điều kiện là gì?
  3. Nếu điều kiện đúng thì chạy dòng nào?
  4. Nếu điều kiện sai thì chạy dòng nào?

Ví dụ:

PYTHON
temperature = 35

if temperature >= 30:
    print("Trời nóng")
else:
    print("Trời không nóng")

Trả lời:

TEXT
Biến được kiểm tra: temperature.
Điều kiện: temperature >= 30.
Nếu đúng: in "Trời nóng".
Nếu sai: in "Trời không nóng".

temperature = 35, chương trình in:

Ví dụ

Trời nóng

14. Bài tập nhỏ

Bài 1

Cho đoạn code:

PYTHON
age = 16

if age >= 18:
    print("Đủ tuổi")
else:
    print("Chưa đủ tuổi")

Chương trình in ra gì?

Bài 2

Điền vào chỗ trống để kiểm tra nếu score lớn hơn hoặc bằng 5 thì in "Đậu", nếu không thì in "Rớt".

PYTHON
score = 7

if ______:
    print("Đậu")
else:
    print("Rớt")

Bài 3

Viết chương trình kiểm tra nhiệt độ:

  • Nếu temperature >= 30, in "Nóng"
  • Nếu không, in "Mát"

Bài 4

Dự đoán kết quả:

PYTHON
money = 30000

if money >= 50000:
    print("Mua được vé")
else:
    print("Không đủ tiền")

Bài 5

Viết chương trình kiểm tra số âm, số dương hoặc số 0.

Gợi ý:

PYTHON
number = 0

if number > 0:
    ...
elif number < 0:
    ...
else:
    ...

15. Đáp án

Đáp án bài 1

Kết quả:

Ví dụ

Chưa đủ tuổi

16 >= 18 là sai.

Đáp án bài 2

PYTHON
score = 7

if score >= 5:
    print("Đậu")
else:
    print("Rớt")

Đáp án bài 3

PYTHON
temperature = 32

if temperature >= 30:
    print("Nóng")
else:
    print("Mát")

Đáp án bài 4

Kết quả:

Ví dụ

Không đủ tiền

30000 >= 50000 là sai.

Đáp án bài 5

PYTHON
number = 0

if number > 0:
    print("Số dương")
elif number < 0:
    print("Số âm")
else:
    print("Số 0")

16. Ghi nhớ nhanh

if nghĩa là “nếu”.

else nghĩa là “nếu không”.

elif nghĩa là “nếu không, kiểm tra điều kiện khác”.

Điều kiện luôn cần trả lời được bằng đúng hoặc sai.

= là gán giá trị. == là so sánh bằng.

Với người mới học lập trình, hãy tập đọc code theo câu đời thường trước. Khi đã hiểu logic “nếu... thì... nếu không...”, việc viết if / else sẽ dễ hơn nhiều.

17. Nên học gì tiếp theo?

Sau khi hiểu if / else, bài tiếp theo nên là vòng lặp. Vòng lặp giúp chương trình làm một việc nhiều lần, ví dụ in 10 dòng, kiểm tra nhiều sản phẩm trong giỏ hàng hoặc duyệt từng người dùng trong danh sách.

Nguồn tham khảo

  1. Python Docs — More Control Flow Tools / if statements: https://docs.python.org/3/tutorial/controlflow.html
  2. Python Docs — Compound statements: https://docs.python.org/3/reference/compound_stmts.html
  3. MDN Web Docs — JavaScript if...else: https://developer.mozilla.org/en-US/docs/Web/JavaScript/Reference/Statements/if...else
  4. MDN Web Docs — Making decisions in your code — conditionals: https://developer.mozilla.org/en-US/docs/Learn_web_development/Core/Scripting/Conditionals
  5. Harvard CS50x — Conditional Statements: https://cs50.harvard.edu/x/shorts/conditional_statements/
  6. Harvard CS50’s Introduction to Programming with Python: https://cs50.harvard.edu/python/
PR

Được biên soạn bởi PixelRouter Editorial Team

Chúng tôi cung cấp các bài viết chuyên sâu và chính xác về hạ tầng AI, bảo mật API, quản lý tài chính đám mây và tối ưu hóa hệ thống cho nhà phát triển.

Câu hỏi thường gặp

Câu lệnh điều kiện là gì?

Câu lệnh điều kiện là cách để chương trình ra quyết định dựa trên một điều kiện đúng hoặc sai. Nếu điều kiện đúng, chương trình chạy một nhánh code; nếu sai, chương trình có thể chạy nhánh khác.

if là gì trong lập trình?

if nghĩa là “nếu”. Trong lập trình, if dùng để kiểm tra một điều kiện. Nếu điều kiện đúng, phần code bên trong if sẽ được chạy.

else là gì?

else nghĩa là “nếu không”. Khi điều kiện trong if sai, chương trình sẽ chạy phần code trong else.

elif dùng để làm gì?

elif có thể hiểu là “nếu không, thử điều kiện khác”. Nó được dùng khi chương trình có nhiều hơn hai lựa chọn cần kiểm tra.

Điều kiện trong lập trình là gì?

Điều kiện là một câu hỏi mà máy tính có thể trả lời bằng đúng hoặc sai, ví dụ age >= 18, age < 18, age == 18 hoặc age != 18.

Khác nhau giữa = và == là gì?

= thường dùng để gán giá trị cho biến, còn == dùng để so sánh xem hai giá trị có bằng nhau hay không.